dinh trại
Định nghĩa
- Danh từ:
- Doanh trại quân đội: "dinh trại" chỉ khu vực nhà ở, làm việc và sinh hoạt tập trung của binh lính trong quân đội, thường được xây dựng kiên cố và có tổ chức.
- Nơi tập trung lực lượng vũ trang: "dinh trại" cũng dùng để chỉ một khu vực quân sự có hàng rào, lều trại hoặc nhà cửa dành cho việc đóng quân.
Ví dụ sử dụng
- (Lính phải quay về khu vực quân đội tập trung trước khi tối.)
- (Khu quân sự được xây ở vùng núi để giữ an ninh biên giới.)
- (Họ ở trong khu vực quân đội trong suốt khóa huấn luyện.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "dinh trại quân sự": cụm từ nhấn mạnh mục đích quân đội của khu vực.
- Dinh trại quân sự thường có hàng rào bảo vệ và vũ khí canh gác. (Khu quân đội thường có rào chắn và vũ khí bảo vệ.)
- "đóng dinh trại": hành động thiết lập hoặc cắm trại quân sự tạm thời.
- Đơn vị đã đóng dinh trại ở cánh rừng để chuẩn bị tác chiến. (Đơn vị đã dựng trại quân tạm thời trong rừng để chuẩn bị chiến đấu.)
Biến thể và từ gần giống
- Doanh trại (danh từ): nơi đóng quân của quân đội, gần nghĩa với "dinh trại".
- Doanh trại được trang bị đầy đủ tiện nghi cho binh lính. (Nơi đóng quân có đủ tiện nghi cho lính.)
- Trại lính (danh từ): khu vực tập trung binh lính, thường nhỏ hơn hoặc tạm thời hơn "dinh trại".
- Trại lính tạm thời được dựng lên sau trận đánh. (Khu lính tạm thời được xây sau trận chiến.)
Từ đồng nghĩa
- Doanh trại: nơi đóng quân tập trung, kiên cố.
- Trại quân: khu vực quân sự, thường là tạm thời hoặc di động.
- Bản doanh: trung tâm chỉ huy và sinh hoạt của một đơn vị quân đội.
Thành ngữ liên quan
- Dinh trại vững chãi: nơi đóng quân được xây dựng kiên cố, khó bị tấn công.
- Quân đội xây dinh trại vững chãi để phòng thủ. (Quân đội xây khu quân sự kiên cố để tự vệ.)